giấy ảnh

Học thuật
Thân thiện
giấy ảnh

Một người đàn ông đang tráng giấy ảnh trong phòng tối.

Definition
  1. Noun:
    • Photographic paper: A type of paper with a light-sensitive coating on its surface, used for printing photographs from negatives or digital files.
Usage Examples
  • Noun:
    • Anh ấy mua giấy ảnh để in những bức hình chụp trong chuyến du lịch. (He bought photographic paper to print the pictures from his trip.)
    • Giấy ảnh chất lượng cao sẽ cho ra những bản in đẹp hơn. (High-quality photographic paper will produce more beautiful prints.)
    • Phòng tối của nhiếp ảnh gia chứa đầy cuộn giấy ảnh. (The photographer's darkroom is full of rolls of photographic paper.)
Advanced Usage
  • "giấy ảnh tráng sẵn thuốc": pre-coated photographic paper.
    • Loại giấy ảnh tráng sẵn thuốc này rất tiện lợi cho người mới bắt đầu. (This type of pre-coated photographic paper is very convenient for beginners.)
Variants and Related Words
  • Giấy in ảnh (n): A more general term often used for photo printing paper, which can include both traditional light-sensitive paper and modern inkjet photo paper.

    • Máy in này dùng loại giấy in ảnh chuyên dụng. (This printer uses a specialized type of photo printing paper.)
  • Giấy cảm quang (n): Photosensitive paper (a more technical term emphasizing the light-sensitive property).

    • Giấy cảm quang phải được bảo quản trong điều kiện tối. (Photosensitive paper must be stored in dark conditions.)
Synonyms
  • Giấy chụp ảnh: (Less common) Photographic paper.
  • Giấy phim: (Incorrect in this context; "phim" refers to film negatives, not paper).
giấy ảnh

Một người đàn ông đang tráng giấy ảnh trong phòng tối.

  1. Photographic paper

Từ chứa "giấy ảnh"